Máy cắt không khí ACB
- ACB Schneider MasterPact NW 800A - 6300A
- ACB Schneider MasterPact NT 630A - 1600A
- ACB Schneider EasyPact MVS 800A - 4000A
- ACB Schneider EasyPact EVS 800A - 4000A ra mắt 10/2020
- ACB Schneider MasterPact MTZ với khả năng kết nối Micrologic với điện thoại bằng cable USB type C, hoặc kết nối không dây NFC, giúp cài đặt máy cắt ACB một cách dễ dàng.
EASY9 MCB - Aptomat dạng tép
- EZ9F34106 MCB dòng Easy9 1P 6A 4.5kA
- EZ9F34163 MCB dòng Easy9 1P 63A 4.5kA
- EZ9F34206 MCB dòng Easy9 2P 6A 4.5kA
- EZ9F34263 MCB dòng Easy9 2P 63A 4.5kA
- EZ9F34306 MCB dòng Easy9 3P 6A 4.5kA
- EZ9F34363 MCB dòng Easy9 3P 63A 4.5kA
- EZ9F34440 MCB dòng Easy9 4P 40A 4.5kA
- EZ9F34450 MCB dòng Easy9 4P 50A 4.5kA
- EZ9F34463 MCB dòng Easy9 4P 63A 4.5kA
► Các mã MCB thông dụng:
Easy9 RCCB, RCBO, SPD
Aptomat chống dòng rò dạng tép, SPD - Chống sét lan truyền:
Contactor (Khởi động từ)
- Contactor TeSys K dòng định mức 6A đến 16A.
- Contactor TeSys LC1D dòng định mức 9A đến 200A.
- Contactor TeSys LCD1F dòng định mức 115A đến 1000A.
- Contactor Easypact TVS dòng định mức 6A đến 630A.
- Contactor chuyên dụng cho tụ bù 3 pha công suất bù 12.5kVAr đến 63kVAr (tại điện áp 400-415V).
MCCB - Aptomat dạng KHỐI
- Aptomat MCCB Easypact EZC100, 250, 400, 630 - 3P, 4P
- Aptomat MCCB Easypact CVS100, 160, 250, 400, 630 - 3P, 4P
- Aptomat MCCB Compact NSX100, 160, 250, 400, 630 - 3P, 4P
- Aptomat MCCB Compact NS 630A - 3200A gồm có 3P, 4P dòng định mức 630A tới 3200A, dòng cắt 50kA tới 85kA.
Rơ le nhiệt Schneider
- LRE01LRE01 Rơ le nhiệt TESYSE 0,1..0,16A
- LRE02LRE02 Rơ le nhiệt TESYSE 0,16..0,25
- LRE03LRE03 Rơ le nhiệt TESYSE 0,25..0,4A
- LRE04LRE04 Rơ le nhiệt TESYSE 0,4..0,63A
- LRE05LRE05 Rơ le nhiệt TESYS E 0,63...1A
- LRE06LRE06 Rơ le nhiệt TESYS E 1...1,6A
- LRE07LRE07 Rơ le nhiệt TESYS E 1,6..2,5A
- LRE08LRE08 Rơ le nhiệt TESYS E 2,5...4A
- LRE10LRE10 Rơ le nhiệt TESYS E 4...6A
- LRE12LRE12 Rơ le nhiệt TESYS E 5,5...8A
- LRE14LRE14 Rơ le nhiệt TESYS E 7...10A
- LRE16LRE16 Rơ le nhiệt TESYS E 9...13A
► Các mã thông dụng:
- LRE21LRE21 Rơ le nhiệt TESYS E 12...18A
- LRE22LRE22 Rơ le nhiệt TESYS E 16...24A
- LRE32LRE32 Rơ le nhiệt TESYS E 23...32A
- LRE322LRE322 Rơ le nhiệt TESYS E 17...25A
- LRE35LRE35 Rơ le nhiệt TESYS E 30...38A
- LRE353LRE353 Rơ le nhiệt TESYS E 23...32A
- LRE355LRE355 Rơ le nhiệt TESYS E 30...40A
- LRE357LRE357 Rơ le nhiệt TESYS E 37...50A
- LRE359LRE359 Rơ le nhiệt TESYS E 48...65A
- LRE361LRE361 Rơ le nhiệt TESYS E 55...70A
- LRE363LRE363 Rơ le nhiệt TESYS E 63...80A
- LRE365LRE365 Rơ le nhiệt TESYS E 80...104A
ACTI9 MCB - Aptomat dạng tép
» A9F74420 MCB dòng Acti9 iC60N 4P 20A 6kA
» A9F84110 MCB dòng Acti9 iC60H 1P 10A 10kA
» A9F84210 MCB dòng Acti9 iC60H 2P 10A 10kA
» A9F84310 MCB dòng Acti9 iC60H 3P 10A 10kA
» A9F84410 MCB dòng Acti9 iC60H 4P 10A 10kA
» A9F94110 MCB dòng Acti9 iC60L 1P 10A 10kA
» A9F94210 MCB dòng Acti9 iC60L 2P 10A 10kA
» A9F94310 MCB dòng Acti9 iC60L 3P 10A 10kA
» A9F94410 MCB dòng Acti9 iC60L 4P 10A 10kA
» A9N61510 MCB dòng Acti9 C60H-DC 1P 15A 6kA
► Các mã MCB thông dụng:
» A9N61528 MCB dòng Acti9 C60H-DC 2P 15A 6kA
» A9N18356 MCB dòng Acti9 C120N 1P 63A 10kA
» A9N18360 MCB dòng Acti9 C120N 2P 63A 10kA
» A9N18364 MCB dòng Acti9 C120N 3P 63A 10kA
» A9N18371 MCB dòng Acti9 C120N 4P 63A 10kA
» A9N18445 MCB dòng Acti9 C120H 1P 63A 10kA
» A9N18456 MCB dòng Acti9 C120H 2P 63A 10kA
» A9N18467 MCB dòng Acti9 C120H 3P 63A 10kA
» A9N18478 MCB dòng Acti9 C120H 4P 63A 10kA